< img height="1" width="1" style="display:none" src="https://www.facebook.com/tr?id=860012012932429&ev=PageView&noscript=1" />
capsule counting machine

Viên nang mềm và viên nang cứng trong quá trình đóng nang lỏng: Loại nào phù hợp với sản phẩm của bạn?

Jul 27, 2026

 

Viên nang chứa dịch lỏng ngày càng trở nên phổ biến trong ngành dược phẩm và thực phẩm bổ sung sức khỏe. So với viên nang chứa bột truyền thống, các công thức dạng lỏng thường có khả năng sinh khả dụng cao hơn, độ đồng nhất liều tốt hơn, hòa tan nhanh hơn và cải thiện sự tuân thủ của bệnh nhân. Chúng đặc biệt phù hợp với các hoạt chất ít tan trong nước, dầu và hệ thống phân phối thuốc tự nhũ hóa (SEDDS).

 

Khi phát triển một sản phẩm viên nang chứa dịch lỏng, các nhà sản xuất thường phải đối mặt với một quyết định quan trọng: Nên nạp công thức vào viên nang mềm hay viên nang cứng? Bài viết này nhằm cung cấp sự so sánh toàn diện giữa viên nang mềm và viên nang cứng trong công nghệ nạp dịch lỏng để giúp bạn xác định giải pháp nào phù hợp nhất với sản phẩm của mình.

 

1. Viên nang mềm và viên nang cứng: Sự khác biệt là gì?

 

Thiết kế vỏ viên nang không chỉ quyết định cách dịch lỏng được bao bọc mà còn quyết định loại thiết bị có thể sử dụng, cách thực hiện quá trình niêm phong và những loại công thức nào có thể được nạp. Những khác biệt này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sản xuất, khả năng tương thích của công thức và mức đầu tư.

 

Do đó, hiểu rõ cấu trúc viên nang và nguyên lý sản xuất là nền tảng để đánh giá quy trình nạp viên nang chứa dịch lỏng và xác định loại công thức dạng lỏng nào phù hợp nhất với từng hệ thống viên nang.

 

1.1 Cấu trúc viên nang

 

Sự khác biệt rõ ràng nhất giữa viên nang mềm và viên nang cứng nằm ở cấu tạo và vật liệu của vỏ viên.

 

Viên nang mềm là viên nang một mảnh, được niêm phong kín hoàn toàn với vỏ mềm và linh hoạt. Trong quá trình sản xuất, vỏ được hình thành và niêm phong quanh phần dịch lỏng trong một thao tác duy nhất. Cấu trúc liền mạch này mang lại khả năng chống rò rỉ, xâm nhập oxy và thẩm thấu độ ẩm tuyệt vời.

 

Theo truyền thống, vỏ viên nang mềm được sản xuất từ gelatin, nước và các chất hóa dẻo như glycerin hoặc sorbitol, giúp vỏ có tính đàn hồi. Để đáp ứng các yêu cầu về ăn chay, thuần chay hoặc tôn giáo, các nhà sản xuất cũng đã phát triển viên nang mềm không chứa gelatin sử dụng các polyme có nguồn gốc thực vật như tinh bột biến tính hoặc carrageenan.

Softgel capsule

Viên nang mềm

 

Ngược lại, viên nang cứng gồm hai thành phần riêng biệt—thân viên nang và nắp viên nang. Viên nang rỗng được sản xuất trước, sau đó công thức dạng lỏng được nạp vào thân viên trước khi nắp được khóa và niêm phong. Vì vỏ có mối nối tự nhiên giữa nắp và thân, quy trình niêm phong bổ sung thường được yêu cầu cho các ứng dụng nạp dịch lỏng nhằm ngăn rò rỉ trong quá trình bảo quản và vận chuyển.

 

Vỏ viên nang cứng theo truyền thống được làm từ gelatin, nhưng viên nang HPMC (hydroxypropyl methylcellulose) và pullulan đã trở nên ngày càng phổ biến trong những năm gần đây. Các vật liệu có nguồn gốc thực vật này mang lại những ưu điểm như độ nhạy ẩm thấp hơn và được sử dụng rộng rãi cho các sản phẩm ăn chay hoặc công thức nhạy cảm với độ ẩm.

Liquid-filled hard capsule

Viên nang cứng chứa dịch lỏng

 

 

Viên nang mềm

Viên nang cứng

Cấu trúc viên nang

Viên nang một mảnh liền mạch

Viên nang hai mảnh (thân và nắp)

Vật liệu vỏ phổ biến

Gelatin; tinh bột biến tính hoặc carrageenan (ăn chay)

Gelatin, HPMC, Pullulan

Đặc tính vỏ

Mềm, linh hoạt và đàn hồi

Cứng hoặc bán cứng

Niêm phong

Tích hợp trong quá trình đóng nang

Cần niêm phong bổ sung

Khả năng chống rò rỉ

Xuất sắc

Phụ thuộc vào chất lượng niêm phong

 

1.2 Nguyên lý sản xuất

 

Viên nang mềm được sản xuất bằng quy trình đóng nang khuôn quay, tích hợp việc tạo hình viên nang, nạp dịch lỏng và niêm phong trong một quy trình liên tục duy nhất. Trong quá trình sản xuất, gelatin nóng chảy được đúc thành hai dải liên tục được dẫn vào các trục khuôn quay. Khi các khoang khuôn đóng lại, bơm định lượng sẽ bơm một thể tích dịch lỏng được kiểm soát chính xác vào giữa các dải gelatin. Sau đó, các khuôn quay đồng thời tạo hình, niêm phong và cắt từng viên nang, tạo ra viên nang mềm được niêm phong kín chỉ trong một bước.

 

Ngược lại, viên nang cứng tuân theo phương pháp sản xuất hai giai đoạn. Vỏ viên nang rỗng được sản xuất riêng và cung cấp dưới dạng viên nang hai mảnh hoàn chỉnh. Trong quá trình nạp dịch lỏng, thân và nắp viên nang trước tiên được tách ra, công thức dạng lỏng được định lượng vào thân viên, sau đó viên nang được đóng và khóa lại. Do vẫn tồn tại mối nối tự nhiên giữa nắp và thân, một thao tác niêm phong bổ sung thường được yêu cầu để ngăn rò rỉ.

 

2. Việc nạp dịch lỏng vào viên nang mềm và viên nang cứng được thực hiện như thế nào?

 

Do sự khác biệt về cấu trúc giữa viên nang mềm và viên nang cứng, quy trình nạp viên nang chứa dịch lỏng có sự khác biệt đáng kể. Sản xuất viên nang mềm dựa vào máy đóng nang mềm được trang bị hệ thống đúc dải gelatin, khuôn quay và nêm phun. Viên nang cứng chứa dịch lỏng được sản xuất bằng máymáy nạp và niêm phong viên nang chứa dịch lỏng , tích hợp công nghệ định lượng dịch lỏng chính xác với công nghệ đóng và niêm phong viên nang.

 

Hiểu rõ cách vận hành của hai loại máy này giúp các nhà sản xuất lựa chọn công nghệ phù hợp nhất với nhu cầu sản xuất của mình.

 

2.1 Máy đóng nang mềm

 

Việc chiết rót chất lỏng vào viên nang mềm được thực hiện bằng máy đóng nang mềm, thường dựa trên quy trình đóng nang bằng khuôn quay. Khác với máy đóng nang, máy này không nạp nguyên liệu vào các viên nang đã được chế tạo sẵn. Thay vào đó, máy sản xuất vỏ nang, bơm chất lỏng vào và hàn kín từng viên nang trong một quy trình tích hợp hoàn toàn.

 

Quy trình đóng nang có thể được chia thành các giai đoạn sau.

 

Bước 1. Chuẩn bị gelatin

 

Quy trình bắt đầu bằng việc chuẩn bị khối gelatin. Gelatin được trộn với nước tinh khiết, các chất hóa dẻo như glycerin hoặc sorbitol, và các chất tạo màu hoặc chất làm đục tùy chọn trong bồn nấu nóng chảy có gia nhiệt. Hỗn hợp được khử khí bằng chân không để loại bỏ các bọt khí bị giữ lại và được duy trì ở nhiệt độ được kiểm soát nhằm đảm bảo độ nhớt ổn định trước khi đóng nang. Đồng thời, chất lỏng được chuẩn bị trong một bồn chứa riêng và được giữ đồng nhất thông qua quá trình khuấy trộn hoặc gia nhiệt nhẹ nếu cần.

 

Bước 2. Tạo dải gelatin

 

Gelatin nóng chảy chảy từ bồn chứa vào các hộp trải, nơi nó được phân bố đồng đều lên hai trống quay lớn được làm mát bằng nước. Khi các trống quay, gelatin nhanh chóng nguội và đông đặc thành hai dải liên tục có độ dày được kiểm soát chính xác. Không khí làm mát và nhiệt độ được điều chỉnh cẩn thận để duy trì tính đồng nhất của dải gelatin, vì sự thay đổi độ dày có thể ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền viên nang, chất lượng hàn kín và hình thức bên ngoài.

 

Bước 3. Căn chỉnh dải gelatin

 

Sau khi rời khỏi các trống làm mát, hai dải gelatin di chuyển qua một loạt con lăn dẫn hướng đến khu vực đóng nang. Trước khi đến các khuôn quay, một lớp chất bôi trơn rất mỏng đạt tiêu chuẩn thực phẩm được phủ lên các dải gelatin để ngăn chúng dính vào các bộ phận kim loại trong quá trình vận chuyển và hàn kín. Sau đó, hai dải gelatin hội tụ từ hai phía đối diện của máy với sự căn chỉnh chính xác, chuẩn bị cho quá trình tạo viên nang.

Mold of the Rich Packing softgel encapsulation machine

Khuôn của máy đóng nang mềm Rich Packing

 

Bước 4. Bơm chiết rót chính xác

 

Ở trung tâm máy là nêm bơm, một trong những bộ phận quan trọng nhất của hệ thống đóng nang mềm. Bơm định lượng độ chính xác cao liên tục đưa công thức chất lỏng qua các kênh bên trong nêm được gia nhiệt. Khi hai dải gelatin đi qua hai bên của nêm, một thể tích chất lỏng được đo chính xác sẽ được bơm vào giữa chúng. Áp suất tạo ra trong quá trình bơm khiến các dải gelatin giãn nở vào các hốc của khuôn quay, đảm bảo thể tích chiết rót chính xác và độ đồng đều hàm lượng tuyệt vời.

 

Bước 5. Tạo viên nang, hàn kín và cắt

 

Ngay sau khi bơm, các dải gelatin đã được chiết rót đi vào phần khuôn quay. Hai khuôn quay ngược chiều nhau chứa các hốc có hình dạng viên nang được gia công chính xác. Khi các hốc khuôn tương ứng đóng lại, nhiệt và áp suất đồng thời tạo hình viên nang, hàn kín hai dải gelatin xung quanh chất lỏng và cắt viên nang hoàn chỉnh khỏi phần màng gelatin bao quanh.

 

Bước 6. Đẩy viên nang ra

 

Sau khi rời khỏi khuôn quay, các con lăn tách nhẹ nhàng tách các viên nang mềm mới được tạo thành khỏi phần dải gelatin dư thừa. Các viên nang được đưa ra trên hệ thống băng tải, trong khi phần màng gelatin còn lại được thu gom để tái chế hoặc xử lý theo quy trình sản xuất. Ở giai đoạn này, viên nang đã được hàn kín hoàn toàn nhưng vẫn mềm do có hàm lượng ẩm tương đối cao.

Softgel discharging area

Xả viên nang mềm

 

Bước 7. Sấy khô

 

Các viên nang mềm mới tạo trải qua quy trình sấy hai giai đoạn. Đầu tiên, chúng được chuyển vào máy sấy quay, nơi sự xoay nhẹ kết hợp với luồng khí lớn giúp loại bỏ độ ẩm bề mặt và ngăn các viên nang dính vào nhau. Sau đó, các viên nang được trải trên khay sấy hoặc chuyển vào đường hầm sấy hay phòng sấy được kiểm soát, nơi nhiệt độ, độ ẩm và luồng không khí được điều chỉnh cho đến khi vỏ nang đạt độ ẩm cuối cùng và độ bền cơ học cần thiết.

Rich Packing's softgel encapsulation machine

Máy đóng nang mềm của Rich Packing

 

2.2 Máy chiết rót và hàn kín viên nang lỏng

 

 

Khác với sản xuất viên nang mềm, máy chiết rót và hàn kín viên nang lỏng không tự sản xuất vỏ nang. Thay vào đó, máy chiết rót các công thức chất lỏng vào các viên nang cứng được sản xuất sẵn và sau đó hàn kín mối nối viên nang để ngăn rò rỉ.

NJY-1000C liquid capsule filling machine from Rich Packing

Máy chiết rót viên nang lỏng NJY-1000C từ Rich Packing

 

Một quy trình chiết rót và hàn kín viên nang lỏng điển hình bao gồm các giai đoạn sau.

 

Bước 1. Cấp viên nang và tách viên

 

Quy trình bắt đầu bằng việc cấp viên nang tự động. Các viên nang rỗng được nạp vào phễu và định hướng trước khi đi vào máy đóng nang. Sau đó, hệ thống tách bằng chân không sẽ tách nắp viên nang khỏi thân viên nang trong khi vẫn giữ chính xác vị trí của cả hai bộ phận trong các giá đỡ chuyên dụng.

 

Tùy thuộc vào vật liệu viên nang, chẳng hạn như gelatin, HPMC hoặc pullulan, lực tách và mức chân không được kiểm soát cẩn thận để tránh biến dạng hoặc hư hỏng viên nang trong khi vẫn duy trì hoạt động tốc độ cao ổn định.

 

Bước 2. Kiểm tra và loại bỏ viên nang

 

Trước khi viên nang tiếp tục đến công đoạn chiết rót chất lỏng, nhiều máy chiết rót viên nang lỏng được tích hợp trạm kiểm tra và loại bỏ tự động.

 

Các cảm biến giám sát các thông số sản xuất quan trọng như

 

  • Thiếu thân viên nang
  • Thiếu nắp viên nang
  • Tách viên nang không đúng cách

 

Bất kỳ viên nang lỗi nào cũng được tự động loại bỏ trước khi đi vào quy trình hàn kín tiếp theo. Việc loại bỏ sớm này không chỉ cải thiện chất lượng sản phẩm cuối cùng mà còn ngăn ngừa sự nhiễm bẩn của chất kết dính hàn kín và giảm lãng phí vật liệu không cần thiết.

 

Bước 3. Chiết rót chất lỏng chính xác

 

Sau khi kiểm tra, thân viên nang di chuyển đến trạm chiết rót. Công thức chất lỏng được cung cấp từ phễu có kiểm soát nhiệt độ để duy trì độ nhớt ổn định trong suốt quá trình sản xuất. Theo đặc tính của công thức, máy có thể được trang bị:

 

  • Bơm piston gốm để định lượng thể tích có độ chính xác cao
  • Bơm nhu động cho các công thức vô trùng hoặc nhạy cảm
  • Bơm định lượng điều khiển bằng servo cho sản xuất tốc độ cao

 

Mỗi vòi chiết rót phân phối một thể tích chất lỏng được kiểm soát chính xác vào thân viên nang. Sự đồng bộ giữa việc định vị viên nang và chuyển động của bơm đảm bảo độ chính xác tuyệt vời về khối lượng chiết rót đồng thời ngăn ngừa nhỏ giọt hoặc nhiễm bẩn xung quanh mép viên nang.

 

Bước 4. Khóa viên nang

 

Nắp viên nang được đặt lại chính xác lên thân viên nang đã được chiết rót. Sau đó, cơ chế khóa ép hai nửa viên nang lại với nhau cho đến khi các vòng khóa ăn khớp chắc chắn. Ở thời điểm này, viên nang có đủ độ bền cơ học để xử lý, nhưng mối nối giữa nắp và thân vẫn chưa hoàn toàn kín chất lỏng, đặc biệt đối với các công thức gốc dầu hoặc có độ nhớt thấp.

 

Bước 5. Niêm phong viên nang

 

Các viên nang đã khóa đi vào trạm niêm phong, tại đây dung dịch niêm phong gốc gelatin (hoặc dung dịch niêm phong gốc HPMC dành cho viên nang chay) được phủ đồng đều xung quanh điểm nối giữa nắp và thân viên nang.

 

Dung dịch niêm phong được duy trì ở nhiệt độ cao, thường là 40–60°C, để đảm bảo độ nhớt phù hợp và khả năng làm ướt tốt bề mặt viên nang. Khi viên nang xoay qua trạm niêm phong, một dải mỏng liên tục của dung dịch niêm phong ấm bao quanh hoàn toàn đường ghép viên nang, lấp đầy các khe hở siêu nhỏ giữa hai nửa vỏ và tạo thành vòng niêm phong liên tục sau khi sấy khô.

 

Bước 6. Sấy khô bằng không khí

 

Ngay sau khi niêm phong, dải gelatin vẫn chứa lượng ẩm tương đối cao và chưa đạt được độ bền cơ học cuối cùng. Vì vậy, viên nang đi vào hệ thống sấy bằng không khí cưỡng bức, nơi luồng khí, nhiệt độ và độ ẩm được kiểm soát cẩn thận giúp tăng tốc quá trình bay hơi ẩm khỏi dải niêm phong mà không làm quá nhiệt phần bên trong viên nang.

 

Máy đóng viên nang lỏng NYJ-330C từ Rich Packing

3. Lựa chọn viên nang phù hợp cho máy niêm phong

 

Việc lựa chọn viên nang thích hợp phụ thuộc phần lớn vào các đặc tính vật lý và hóa học của công thức chất lỏng.

 

Các yếu tố quan trọng bao gồm:

 

  • Độ nhớt
  • Độ bay hơi
  • Độ nhạy với quá trình oxy hóa
  • Độ nhạy với độ ẩm
  • Độ ổn định nhiệt
  • Yêu cầu về độ chính xác khi chiết rót
  • Kỳ vọng về thời hạn sử dụng

 

3.1 Chất lỏng phù hợp cho viên nang mềm

 

Viên nang mềm có thể chứa nhiều loại công thức chất lỏng và bán rắn. Các công thức điển hình bao gồm:

 

  • Dầu cá
  • Dầu Omega-3
  • Vitamin E
  • Dầu thực vật
  • Hỗn dịch chứa các hạt mịn
  • Bột nhão bán rắn
  • Gel có độ nhớt cao
  • Hệ thống phân phối thuốc tự nhũ hóa (SEDDS)

 

Do viên nang mềm được niêm phong ngay trong quá trình đóng gói, chúng đặc biệt phù hợp với:

 

  • Các công thức nhạy cảm với oxy
  • Các loại dầu dễ bị oxy hóa
  • Các thành phần có độ bay hơi cao
  • Các công thức nhạy cảm với độ ẩm
  • Các vật liệu có độ nhớt cao
  • Các công thức yêu cầu khả năng bảo vệ chống rò rỉ tuyệt vời

 

3.2 Chất lỏng phù hợp cho viên nang cứng

 

Viên nang cứng chứa chất lỏng thường phù hợp hơn với các công thức có độ nhớt trung bình và khả năng chảy tốt. Các công thức điển hình bao gồm:

 

  • Dầu có độ nhớt trung bình và thấp
  • Các sản phẩm dinh dưỡng dạng lỏng
  • Các công thức dựa trên PEG
  • Các công thức lipid nóng chảy
  • Các công thức sáp nóng chảy
  • Các hệ tự nhũ hóa (SEDDS/SMEDDS)
  • Các dung dịch dược phẩm

 

4. Các kịch bản sản xuất cho hai loại chiết rót viên nang lỏng

 

Việc lựa chọn giữa viên nang mềm và viên nang cứng trong quá trình chiết rót viên nang lỏng không chỉ được quyết định bởi bản thân công thức. Nhà sản xuất cũng nên xem xét quy mô sản xuất, giai đoạn phát triển, khả năng sẵn có của thiết bị, ngân sách đầu tư và chiến lược thương mại hóa.

 

Yêu cầu sản xuất

Chiết rót chất lỏng vào viên nang mềm

Chiết rót chất lỏng vào viên nang cứng

Sản xuất quy mô lớn

Phù hợp nhất cho sản xuất liên tục với sản lượng lớn.

Phù hợp cho sản xuất quy mô trung bình nhưng nhìn chung kém hiệu quả hơn so với quá trình đóng nang mềm liên tục đối với sản lượng rất lớn.

Sản xuất theo lô nhỏ hoặc sản xuất thử nghiệm

Kém kinh tế hơn do cần thời gian dài để thiết lập thiết bị, chuẩn bị gelatin và thực hiện quy trình vệ sinh.

Lý tưởng cho các lô thử nghiệm và sản xuất quy mô nhỏ vì có thể bắt đầu sản xuất bằng cách sử dụng vỏ viên nang được sản xuất sẵn với sự chuẩn bị tối thiểu.

Nghiên cứu và phát triển công thức

Phù hợp hơn sau khi công thức đã được hoàn thiện vì việc tối ưu hóa quy trình và chế tạo dụng cụ cần thêm thời gian.

Được ưu tiên trong quá trình phát triển công thức, thẩm định quy trình và nghiên cứu lâm sàng nhờ khả năng chuyển đổi sản phẩm nhanh chóng và chi phí phát triển thấp hơn.

Thay đổi sản phẩm thường xuyên

Việc thay đổi sản phẩm tương đối tốn thời gian do yêu cầu chuẩn bị gelatin, vệ sinh và sấy khô.

Rất phù hợp cho sản xuất nhiều sản phẩm. Các công thức khác nhau và kích thước viên nang khác nhau có thể được chuyển đổi với thời gian ngừng máy tương đối ít.

Đầu tư thiết bị hạn chế

Yêu cầu một dây chuyền sản xuất viên nang mềm chuyên dụng, bao gồm chuẩn bị gelatin, đóng nang, sấy quay và phòng sấy, dẫn đến mức đầu tư vốn ban đầu cao hơn.

Các máy đóng nang tự động hiện có thường có thể được nâng cấp bằng mô-đun định lượng chất lỏng và hàn kín, giúp giảm đáng kể chi phí đầu tư.

Năng lực sản xuất hiện có

Phù hợp nhất cho các nhà sản xuất đã vận hành cơ sở sản xuất viên nang mềm chuyên dụng.

Là giải pháp thực tế cho các nhà sản xuất đã sở hữu máy đóng nang tự động và muốn mở rộng sang các công thức dạng lỏng mà không cần đầu tư vào một dây chuyền sản xuất hoàn toàn mới.

 

5. Kết luận

 

Nhìn chung, đóng nang mềm vẫn là giải pháp được ưu tiên cho sản xuất thương mại quy mô lớn, đặc biệt đối với các công thức gốc dầu, chất lỏng có độ nhớt cao và các sản phẩm yêu cầu khả năng hàn kín vượt trội, bảo vệ tốt khỏi độ ẩm và oxy, cùng hình thức hấp dẫn.

 

Mặt khác, viên nang cứng chứa chất lỏng mang lại sự linh hoạt cao hơn trong sản xuất. Bằng cách kết hợp định lượng chất lỏng chính xác với công nghệ hàn kín viên nang, chúng cho phép nhà sản xuất tạo ra nhiều loại công thức dạng lỏng. Điều này khiến chúng đặc biệt phù hợp cho nghiên cứu và phát triển, thử nghiệm lâm sàng, sản xuất thử nghiệm, sản xuất quy mô nhỏ đến trung bình và các cơ sở thường xuyên chuyển đổi giữa các sản phẩm hoặc công thức.

 

Cuối cùng, không có công nghệ nào là “tốt nhất” cho mọi trường hợp, mà chỉ có công nghệ phù hợp nhất với công thức và chiến lược sản xuất của bạn. Việc hiểu rõ sự khác biệt về cấu trúc viên nang, quy trình sản xuất, khả năng tương thích của công thức và các kịch bản ứng dụng cho phép nhà sản xuất đưa ra quyết định sáng suốt nhằm cải thiện chất lượng sản phẩm, hiệu quả sản xuất và lợi nhuận đầu tư dài hạn. Khi các dạng bào chế lỏng tiếp tục trở nên phổ biến trong cả thị trường dược phẩm và thực phẩm bổ sung, việc lựa chọn công nghệ viên nang phù hợp sẽ vẫn là yếu tố then chốt để đạt được hoạt động sản xuất ổn định, hiệu quả và có tính cạnh tranh.

 

6. Câu hỏi thường gặp

 

1. Viên nang cứng có thể được chiết rót bằng chất lỏng không?

Có. Viên nang cứng chứa chất lỏng được thiết kế chuyên biệt cho dầu, chiết xuất thảo dược, công thức lipid và các sản phẩm dạng lỏng hoặc bán lỏng khác. Sau khi chiết rót, viên nang được hàn kín bằng các công nghệ như hàn dải để ngăn rò rỉ.

 

2. Những loại chất lỏng nào phù hợp với viên nang mềm?

Viên nang mềm phù hợp với dầu, chất lỏng có độ nhớt cao, chất bán rắn, hỗn dịch và các công thức nhạy cảm với oxy hoặc độ ẩm. Cấu trúc kín một mảnh của chúng cung cấp khả năng bảo vệ tuyệt vời chống rò rỉ và oxy hóa.

 

3. Chất lỏng nhạy nhiệt có thể được chiết rót vào viên nang cứng không?

Có. Hầu hết viên nang cứng chứa chất lỏng được hàn kín bằng dải hàn gelatin ấm hoặc HPMC chỉ được áp dụng tại đường nối của viên nang, giúp giảm thiểu sự tiếp xúc nhiệt với công thức. Tuy nhiên, các thành phần cực kỳ nhạy nhiệt luôn cần được đánh giá thông qua thử nghiệm tương thích trước khi sản xuất.

 

4. Viên nang cứng chứa chất lỏng có cần hàn kín bổ sung không?

Có. Không giống như viên nang mềm, viên nang cứng gồm hai nửa vỏ riêng biệt, vì vậy cần thực hiện thêm quy trình niêm phong sau khi đóng đầy. Điều này cải thiện khả năng chống rò rỉ, độ ổn định của sản phẩm và thời hạn sử dụng.

 

5. Máy đóng nang mềm có giống máy chiết rót viên nang lỏng không?

Không. Máy đóng nang mềm tạo hình, chiết rót và niêm phong viên nang trong một quy trình liên tục. Máy chiết rót viên nang lỏng sẽ chiết rót các viên nang cứng đã được chế tạo sẵn, sau đó đóng, niêm phong và sấy khô chúng trong các giai đoạn sản xuất riêng biệt.

Rich Packing Editorial Team

29+ years in pharmaceutical machinery, covering capsule filling, tablet pressing, blister packaging, tablet and capsule counting, cartoning, GMP production, and overseas machine service.

Rich Packing Editorial Team
để lại lời nhắn
để lại lời nhắn
Nếu Bạn quan tâm đến các sản phẩm của chúng tôi và muốn biết thêm chi tiết, xin vui lòng để lại tin nhắn ở đây, chúng tôi sẽ trả lời bạn ngay khi chúng tôi có thể.

Service Online

WhatsApp

E-mail